(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de uitdaging
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

de uitdaging

/œy̯ˌtaːxɪŋ/
thử thách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de uitdaging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een moeilijke taak of probleem; iets dat moeilijk te doen is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn; điều gì đó khó thực hiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een grote uitdaging voor ons team."

    "Đây là một thử thách lớn cho đội của chúng tôi."

  • "Hij accepteerde de uitdaging om de marathon te lopen."

    "Anh ấy đã chấp nhận thử thách chạy marathon."

  • "Technologische vooruitgang brengt nieuwe uitdagingen met zich mee."

    "Sự tiến bộ công nghệ mang đến những thử thách mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'uitdaging' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là 'uitdagingen'. Từ này tương tự với từ 'challenge' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de uitdaging
De uitdaging was erg moeilijk.
(Thử thách này rất khó khăn.)
Số nhiều de uitdagingen
We staan voor grote uitdagingen.
(Chúng ta đang đối mặt với những thử thách lớn.)
Thể giảm nhẹ het uitdagingetje
Het is maar een klein uitdagingetje.
(Đó chỉ là một thách thức nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De uitdaging om Nederlands te leren is groot, maar zeker de moeite waard."

    "Thách thức học tiếng Hà Lan rất lớn, nhưng chắc chắn là xứng đáng."

  • "Het bedrijf staat voor de uitdaging om de concurrentie te verslaan."

    "Công ty đang đối mặt với thách thức đánh bại đối thủ cạnh tranh."

  • "Eén van de grootste uitdagingen in het leven is om gelukkig te zijn met wat je hebt."

    "Một trong những thách thức lớn nhất trong cuộc sống là hạnh phúc với những gì bạn có."