de verbeelding
Định nghĩa "de verbeelding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vermogen om zich dingen te vormen, voor te stellen, te bedenken; fantasie. Ook: de voorstelling zelf. De wijze waarop iets wordt uitgebeeld, voorgesteld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hình dung, sự trực quan hóa, sự biểu diễn bằng hình ảnh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kinderen hebben vaak een rijke fantasie en verbeelding."
"Trẻ em thường có trí tưởng tượng và khả năng hình dung phong phú."
"De kunstenaar gebruikte zijn verbeelding om dit schilderij te creëren."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng khả năng hình dung của mình để tạo ra bức tranh này."
"Zonder verbeelding kan men geen abstracte concepten begrijpen."
"Nếu không có khả năng hình dung, người ta không thể hiểu các khái niệm trừu tượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'verbeelding' là giống 'de'. Số nhiều là 'verbeeldingen'. Đây là một khái niệm trừu tượng chỉ khả năng tưởng tượng, hình dung. Nó tương tự như 'de fantasie' (sự tưởng tượng) nhưng 'verbeelding' thường nhấn mạnh hơn vào quá trình tạo ra hình ảnh hoặc biểu diễn trong tâm trí, hoặc cách thức mà một cái gì đó được miêu tả/biểu diễn.
Ví dụ:
- 'De fantasie' thiên về sự sáng tạo, bay bổng. 'De verbeelding' thiên về việc 'tạo ra hình ảnh' trong đầu hoặc 'biểu diễn' điều gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de verbeelding | Haar verbeelding is erg levendig. (Trí tưởng tượng của cô ấy rất sống động.) |
| Số nhiều | de verbeeldingen | De verbeeldingen van de kunstenaar waren buitengewoon. (Những hình dung của người nghệ sĩ thật phi thường.) |
| Thể giảm nhẹ | het verbeeldinkje | Een klein verbeeldinkje kan al genoeg zijn om een kind blij te maken. (Một chút tưởng tượng nhỏ cũng có thể đủ để làm một đứa trẻ vui vẻ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het kind heeft een rijke verbeelding en bedenkt de mooiste verhalen."
"Đứa trẻ có một trí tưởng tượng phong phú và nghĩ ra những câu chuyện đẹp nhất."
-
"Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop -> kopje)"
"Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (tách -> tách nhỏ)"
-
"Zij heeft een klein huisje aan het strand. (huis -> huisje)"
"Cô ấy có một ngôi nhà nhỏ trên bãi biển. (nhà -> nhà nhỏ)"
