(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delicaat
B2
adjectief B2 Thời trang, Trang sức

delicaat

/dəliˈkaːt/
trang sức tinh xảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "delicaat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Fijn van textuur, kwaliteit, structuur, etc.; vatbaar voor beschadiging; breekbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mỏng manh về kết cấu, chất lượng, cấu trúc, v.v.; dễ bị hư hại; dễ vỡ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De glazen vaas was erg delicaat en moest voorzichtig worden vervoerd."

    "Chiếc bình thủy tinh rất tinh xảo và cần được vận chuyển cẩn thận."

  • "Ze had een delicaat gebit dat speciale zorg vereiste."

    "Cô ấy có một hàm răng nhạy cảm cần được chăm sóc đặc biệt."

  • "Het bedrijf ging om met een delicaat politiek vraagstuk."

    "Công ty xử lý một vấn đề chính trị nhạy cảm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Từ này có nghĩa là 'mỏng manh', 'tinh xảo', 'dễ vỡ'. Nó có thể được sử dụng để mô tả các đồ vật như đồ trang sức, đồ sứ, hoặc thậm chí là một tình huống nhạy cảm. Trong tiếng Việt, 'trang sức tinh xảo' là một cụm danh từ, còn 'tinh xảo' là tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'delicaat' cũng là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)