(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verzekering
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế

de verzekering

/vərˈzeːkərɪŋ/
bảo hiểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verzekering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een overeenkomst waarbij u geld betaalt aan een bedrijf, en zij u betalen als er iets ergs met u gebeurt, bijvoorbeeld als u een ongeluk krijgt of als uw bezittingen beschadigd raken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thỏa thuận trong đó bạn trả tiền cho một công ty và họ trả tiền cho bạn nếu có điều gì đó tồi tệ xảy ra với bạn, ví dụ như bạn bị tai nạn hoặc tài sản của bạn bị hư hại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een autoverzekering afgesloten."

    "Tôi đã mua một hợp đồng bảo hiểm xe hơi."

  • "De reisverzekering dekt medische kosten in het buitenland."

    "Bảo hiểm du lịch chi trả chi phí y tế ở nước ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de polis(hợp đồng bảo hiểm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'verzekering' là 'verzekeringen'. Trong tiếng Việt, chúng ta có 'bảo hiểm'. Từ này trong tiếng Hà Lan cũng có nghĩa tương tự, là một sự đảm bảo về tài chính trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verzekering
De verzekering dekt de schade aan mijn auto.
(Bảo hiểm chi trả thiệt hại cho xe của tôi.)
Số nhiều de verzekeringen
We hebben verschillende verzekeringen nodig: een autoverzekering, een huisverzekering en een zorgverzekering.
(Chúng ta cần nhiều loại bảo hiểm khác nhau: bảo hiểm xe hơi, bảo hiểm nhà và bảo hiểm y tế.)
Thể giảm nhẹ het verzekeringetje
Een klein verzekeringetje kan al veel helpen.
(Một gói bảo hiểm nhỏ cũng có thể giúp ích rất nhiều.)