de vestiging
Định nghĩa "de vestiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het zich ergens vestigen, zich er permanent te goed doen of een nieuw tehuis maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động định cư hoặc thiết lập một lối sống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vestiging van deze kolonie was een belangrijke stap voor de expansie van het rijk."
"Việc định cư của thuộc địa này là một bước quan trọng cho sự bành trướng của đế chế."
"Hij droomde van de vestiging in een rustig dorp aan de kust."
"Anh ấy mơ về việc định cư tại một ngôi làng yên tĩnh bên bờ biển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'de vestiging' là danh từ giống đực (met de) trong tiếng Hà Lan. Nó bắt nguồn từ động từ 'vestigen' (định cư, thiết lập). Đây là một danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc định cư. Số nhiều của 'de vestiging' là 'de vestigingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vestiging | De vestiging van het bedrijf in Amsterdam is erg succesvol. (Chi nhánh của công ty ở Amsterdam rất thành công.) |
| Số nhiều | de vestigingen | Het bedrijf heeft meerdere vestigingen in Nederland. (Công ty có nhiều chi nhánh ở Hà Lan.) |
| Thể giảm nhẹ | het vestiginkje | We bezochten een klein vestiginkje aan de rand van de stad. (Chúng tôi đã ghé thăm một chi nhánh nhỏ ở vùng ngoại ô thành phố.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vestiging van het bedrijf in Amsterdam was een groot succes."
"Việc thành lập chi nhánh của công ty ở Amsterdam là một thành công lớn."
-
"Het is belangrijk dat de vestiging van nieuwe bedrijven gestimuleerd wordt door de overheid."
"Điều quan trọng là việc thành lập các công ty mới phải được chính phủ khuyến khích."
-
"Ik denk dat de vestiging van deze winkel een positieve invloed zal hebben op de buurt, omdat het meer werkgelegenheid creëert."
"Tôi nghĩ rằng việc thành lập cửa hàng này sẽ có tác động tích cực đến khu phố, vì nó tạo ra nhiều việc làm hơn."
-
"De vestiging van het bedrijf in Amsterdam was een groot succes."
"Việc thành lập công ty ở Amsterdam là một thành công lớn."
-
"De vestiging van nieuwe inwoners in de stad brengt uitdagingen met zich mee."
"Việc định cư của cư dân mới trong thành phố mang đến những thách thức."
-
"Na de oorlog begon de vestiging van veel mensen in de nieuwbouwwijken."
"Sau chiến tranh, việc định cư của nhiều người ở các khu nhà mới bắt đầu."
