(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vitaliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Tâm linh, Sinh học (trong một số ngữ cảnh)

de vitaliteit

/vitaːliˈtɛit/
sinh lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vitaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kracht en energie die iemand of iets bezit om te leven en te functioneren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Năng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn vitaliteit is opmerkelijk voor zijn leeftijd."

    "Sức sống của anh ấy thật đáng chú ý so với tuổi của anh ấy."

  • "De economie toonde tekenen van vitaliteit na de recessie."

    "Nền kinh tế cho thấy dấu hiệu của sự phục hồi sau suy thoái."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vitaliteit là một danh từ giống đực, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của vitaliteit là vitaliteiten.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vitaliteit
De vitaliteit van ouderen is belangrijk voor hun welzijn.
(Sức sống của người cao tuổi rất quan trọng đối với hạnh phúc của họ.)
Số nhiều de vitaliteiten
De vitaliteiten van de planten in de kas waren indrukwekkend.
(Sức sống của những cây trồng trong nhà kính thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het vitaliteitje
Een beetje vitaliteitje kan geen kwaad.
(Một chút sức sống cũng không có hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De vitaliteit van de oudere bevolking is cruciaal voor de economie."

    "Sức sống của người lớn tuổi là rất quan trọng đối với nền kinh tế."

  • "Het is belangrijk dat we de vitaliteit van onze medewerkers stimuleren."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải khuyến khích sức sống của nhân viên."

  • "De dokter adviseerde hem om meer te bewegen om zijn vitaliteit te verbeteren."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên vận động nhiều hơn để cải thiện sức sống."