de vitaliteit
Định nghĩa "de vitaliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kracht en energie die iemand of iets bezit om te leven en te functioneren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Năng lượng sống, sinh lực, nguyên lý sống còn phân biệt sinh vật sống với vật vô tri; sức mạnh được cho là tạo ra sự sống cho sinh vật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn vitaliteit is opmerkelijk voor zijn leeftijd."
"Sức sống của anh ấy thật đáng chú ý so với tuổi của anh ấy."
"De economie toonde tekenen van vitaliteit na de recessie."
"Nền kinh tế cho thấy dấu hiệu của sự phục hồi sau suy thoái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Vitaliteit là một danh từ giống đực, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của vitaliteit là vitaliteiten.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vitaliteit | De vitaliteit van ouderen is belangrijk voor hun welzijn. (Sức sống của người cao tuổi rất quan trọng đối với hạnh phúc của họ.) |
| Số nhiều | de vitaliteiten | De vitaliteiten van de planten in de kas waren indrukwekkend. (Sức sống của những cây trồng trong nhà kính thật ấn tượng.) |
| Thể giảm nhẹ | het vitaliteitje | Een beetje vitaliteitje kan geen kwaad. (Một chút sức sống cũng không có hại gì.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vitaliteit van de oudere bevolking is cruciaal voor de economie."
"Sức sống của người lớn tuổi là rất quan trọng đối với nền kinh tế."
-
"Het is belangrijk dat we de vitaliteit van onze medewerkers stimuleren."
"Điều quan trọng là chúng ta phải khuyến khích sức sống của nhân viên."
-
"De dokter adviseerde hem om meer te bewegen om zijn vitaliteit te verbeteren."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên vận động nhiều hơn để cải thiện sức sống."
