(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de waarheid spreken
A2
werkwoordelijke uitdrukking A2 Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

de waarheid spreken

[də ˈʋaːrɦɛit ˈspreːkə(n)]
nói sự thật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de waarheid spreken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zeggen van iets dat waar en eerlijk is; niet liegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói điều gì đó đúng sự thật và trung thực; không nói dối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij spreekt altijd de waarheid, ook als het moeilijk is."

    "Anh ấy luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Het is belangrijk om de waarheid te spreken."

    "Điều quan trọng là phải nói sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eerlijk zijn(thành thật) niet liegen(không nói dối)

Trái nghĩa

liegen(nói dối) de leugen vertellen(kể một lời nói dối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm động từ này có nghĩa là 'nói sự thật'. Động từ 'spreken' (nói) là động từ thông thường. 'De waarheid' có nghĩa là 'sự thật', với mạo từ 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het is belangrijk om altijd de waarheid te spreken, ook als het moeilijk is."

    "Việc luôn luôn nói sự thật là quan trọng, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "De politicus beloofde de waarheid te spreken tijdens het interview, maar ik betwijfel het."

    "Chính trị gia hứa sẽ nói sự thật trong cuộc phỏng vấn, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."

  • "Hij was aan het koken toen ik hem belde. Ik heb hem gevraagd of hij de waarheid had gesproken."

    "Anh ấy đang nấu ăn khi tôi gọi cho anh ấy. Tôi đã hỏi anh ấy liệu anh ấy có nói sự thật không."

Động từ khuyết thiếu
  • "Het is belangrijk om altijd de waarheid te spreken, zelfs als het moeilijk is."

    "Điều quan trọng là luôn luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Je moet de waarheid spreken, anders kun je mensen kwetsen."

    "Bạn phải nói sự thật, nếu không bạn có thể làm tổn thương người khác."

  • "Hij durfde de waarheid niet te spreken uit angst voor de reactie van zijn baas."

    "Anh ấy không dám nói sự thật vì sợ phản ứng của ông chủ."

Quá khứ đơn
  • "Het is belangrijk om altijd de waarheid te spreken, zelfs als het moeilijk is."

    "Việc luôn luôn nói sự thật là rất quan trọng, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Gisteren speelde ik de hele dag buiten. (Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua tôi đã chơi cả ngày ở ngoài trời. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat het regende, bleef ik thuis. (Bijzin - động từ 'bleef' ở cuối, V2-regel không áp dụng)"

    "Vì trời mưa, tôi đã ở nhà. (Mệnh đề phụ - động từ 'bleef' ở cuối, quy tắc V2 không áp dụng)"

Quá khứ hoàn thành
  • "Het is belangrijk om altijd de waarheid te spreken, zelfs als het moeilijk is."

    "Điều quan trọng là luôn luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "De rechter vroeg de getuige om de waarheid te spreken en niets dan de waarheid."

    "Thẩm phán yêu cầu nhân chứng nói sự thật và không gì ngoài sự thật."

  • "Hoewel hij bang was voor de consequenties, besloot hij toch de waarheid te spreken."

    "Mặc dù sợ hậu quả, anh ấy vẫn quyết định nói sự thật."

Thì Tương lai
  • "Het is belangrijk om altijd de waarheid te spreken, zelfs als het moeilijk is."

    "Điều quan trọng là luôn luôn nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Morgen zal ik naar de markt gaan om verse groenten te kopen."

    "Ngày mai tôi sẽ đi chợ để mua rau tươi."

  • "Ik denk dat hij volgende week zijn rijbewijs zal halen, omdat hij hard heeft gestudeerd."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ lấy được bằng lái xe vào tuần tới, bởi vì anh ấy đã học hành chăm chỉ."