(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de welwillendheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội, Đạo đức, Pháp luật

de welwillendheid

/ˌʋɛlˈʋɪləndhɛit/
đối xử nhân từ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de welwillendheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kwaliteit van vriendelijk en genereus zijn tegenover iemand, vooral iemand in een zwakkere positie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi tử tế và hào phóng đối với ai đó, đặc biệt là người ở vị thế yếu hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De directeur toonde welwillendheid jegens de arme man."

    "Giám đốc thể hiện sự nhân từ đối với người đàn ông nghèo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Welwillendheid là một danh từ không đếm được, do đó không có dạng số nhiều. Mạo từ đi kèm là 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de welwillendheid
Haar welwillendheid was oprecht en ontroerend.
(Lòng tốt của cô ấy thật chân thành và cảm động.)
Số nhiều de welwillendheden
De welwillendheden van de omstanders waren hartverwarmend.
(Những lòng tốt của những người xung quanh thật ấm lòng.)
Thể giảm nhẹ het welwillendheidje
Een klein welwillendheidje kan een groot verschil maken.
(Một chút lòng tốt nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De welwillendheid van de buurvrouw was hartverwarmend toen ze aanbood om op onze kat te passen tijdens onze vakantie."

    "Sự tử tế của người hàng xóm thật ấm lòng khi bà ấy đề nghị trông mèo của chúng tôi trong suốt kỳ nghỉ."

  • "Het bedrijf toonde veel welwillendheid door de getroffen werknemers financiële steun aan te bieden na de brand."

    "Công ty đã thể hiện sự tử tế lớn bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính cho những nhân viên bị ảnh hưởng sau vụ hỏa hoạn."

  • "Ik geloof dat het belangrijk is dat we de eerste stap zetten, want tweeduizend drieëntwintig was een succesvol jaar, en ik denk dat we vijfde moeten worden."

    "Tôi tin rằng điều quan trọng là chúng ta thực hiện bước đầu tiên, bởi vì năm 2023 là một năm thành công, và tôi nghĩ chúng ta phải về thứ năm."

Số nhiều của danh từ
  • "De welwillendheid van de buurman, die me hielp mijn lekke band te repareren, was hartverwarmend."

    "Lòng tốt của người hàng xóm, người đã giúp tôi sửa lốp xe bị xì hơi, thật ấm lòng."

  • "Het bedrijf toonde welwillendheid door een donatie te doen aan het lokale goede doel."

    "Công ty thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ bằng cách quyên góp cho tổ chức từ thiện địa phương."

  • "Zijn welwillendheid om vrijwilligerswerk te doen is bewonderenswaardig."

    "Sự sẵn lòng của anh ấy để làm công việc tình nguyện thật đáng ngưỡng mộ."