de zekerheid
Định nghĩa "de zekerheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van zeker zijn; het vertrouwen dat iets waar is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái chắc chắn; sự tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er bestaat geen absolute zekerheid in het leven."
"Không có sự chắc chắn tuyệt đối trong cuộc sống."
"Hij sprak met grote zekerheid over zijn plannen."
"Anh ấy đã nói với sự chắc chắn lớn về kế hoạch của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'zekerheden'. Từ này diễn tả trạng thái chắc chắn, sự tin tưởng vào điều gì đó là đúng, giống như 'sự chắc chắn' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zekerheid | De zekerheid van een baan is belangrijk voor veel mensen. (Sự chắc chắn của một công việc rất quan trọng đối với nhiều người.) |
| Số nhiều | de zekerheden | We moeten de zekerheden van het leven koesteren. (Chúng ta phải trân trọng những điều chắc chắn của cuộc sống.) |
| Thể giảm nhẹ | het zekerheidje | Een klein zekerheidje is soms al genoeg om gerust te zijn. (Một chút chắc chắn nhỏ đôi khi cũng đủ để yên tâm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We hebben de zekerheid dat het project succesvol zal zijn."
"Chúng tôi có sự chắc chắn rằng dự án sẽ thành công."
-
"Het boek ligt op de tafel. De kat zit ernaast."
"Cuốn sách nằm trên bàn. Con mèo ngồi bên cạnh."
-
"Ik denk dat hij morgen op tijd zal aankomen, omdat hij vroeg is opgestaan."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã dậy sớm."
-
"De zekerheid dat we de wedstrijd zullen winnen, is groot."
"Sự chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu là rất lớn."
-
"Het bedrijf biedt haar werknemers de zekerheid van een vast contract."
"Công ty cung cấp cho nhân viên của mình sự đảm bảo về một hợp đồng cố định."
-
"Ik heb de zekerheid nodig dat alles goed komt, voordat ik kan ontspannen."
"Tôi cần sự chắc chắn rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa trước khi tôi có thể thư giãn."
