(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de zekerheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Khoa học, Luật pháp, Kinh doanh

de zekerheid

/zəˈkər.ɛɪt/
sự chắc chắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de zekerheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van zeker zijn; het vertrouwen dat iets waar is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái chắc chắn; sự tin chắc rằng điều gì đó là đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er bestaat geen absolute zekerheid in het leven."

    "Không có sự chắc chắn tuyệt đối trong cuộc sống."

  • "Hij sprak met grote zekerheid over zijn plannen."

    "Anh ấy đã nói với sự chắc chắn lớn về kế hoạch của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'zekerheden'. Từ này diễn tả trạng thái chắc chắn, sự tin tưởng vào điều gì đó là đúng, giống như 'sự chắc chắn' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de zekerheid
De zekerheid van een baan is belangrijk voor veel mensen.
(Sự chắc chắn của một công việc rất quan trọng đối với nhiều người.)
Số nhiều de zekerheden
We moeten de zekerheden van het leven koesteren.
(Chúng ta phải trân trọng những điều chắc chắn của cuộc sống.)
Thể giảm nhẹ het zekerheidje
Een klein zekerheidje is soms al genoeg om gerust te zijn.
(Một chút chắc chắn nhỏ đôi khi cũng đủ để yên tâm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "We hebben de zekerheid dat het project succesvol zal zijn."

    "Chúng tôi có sự chắc chắn rằng dự án sẽ thành công."

  • "Het boek ligt op de tafel. De kat zit ernaast."

    "Cuốn sách nằm trên bàn. Con mèo ngồi bên cạnh."

  • "Ik denk dat hij morgen op tijd zal aankomen, omdat hij vroeg is opgestaan."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã dậy sớm."

Số nhiều của danh từ
  • "De zekerheid dat we de wedstrijd zullen winnen, is groot."

    "Sự chắc chắn rằng chúng ta sẽ thắng trận đấu là rất lớn."

  • "Het bedrijf biedt haar werknemers de zekerheid van een vast contract."

    "Công ty cung cấp cho nhân viên của mình sự đảm bảo về một hợp đồng cố định."

  • "Ik heb de zekerheid nodig dat alles goed komt, voordat ik kan ontspannen."

    "Tôi cần sự chắc chắn rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa trước khi tôi có thể thư giãn."