(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deed
A2
werkwoord A2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

deed

[dɛt]
giả vờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "deed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verleden tijd en voltooid deelwoord van 'pretend' (Engels): zich voordoen als, doen alsof, spelen dat, beweren te.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'pretend': giả vờ, làm ra vẻ, đóng giả, tự nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "He deed alsof hij het niet wist."

    "Anh ấy giả vờ như không biết."

  • "De kinderen deden alsof ze piraten waren."

    "Những đứa trẻ đóng giả làm hải tặc."

  • "Ze deed alsof ze sliep."

    "Cô ấy giả vờ ngủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

pretendeerde(giả vờ, tuyên bố) veinsde(vờ, giả bộ)

Trái nghĩa

was echt(là thật) bekende(thừa nhận)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'deed' là thì quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'doen alsof' hoặc 'pretender'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động giả vờ hoặc làm ra vẻ một điều gì đó. Ví dụ, 'Hij deed alsof hij ziek was' có nghĩa là 'Anh ấy giả vờ bị bệnh'. Lưu ý rằng 'doen alsof' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), nhưng 'deed' là dạng quá khứ của động từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doen
Het is belangrijk om je best te doen.
(Điều quan trọng là cố gắng hết sức.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doe
Ik doe mijn huiswerk elke dag.
(Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
Past Simple (quá khứ đơn) deed
Hij deed alsof hij me niet zag.
(Anh ấy giả vờ như không thấy tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedaan
We hebben ons best gedaan.
(Chúng tôi đã cố gắng hết sức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Hij deed alsof hij ziek was, maar in werkelijkheid wilde hij gewoon niet werken."

    "Anh ta giả vờ ốm, nhưng thực tế anh ta chỉ không muốn làm việc."

  • "Je moet (modaal werkwoord) je huiswerk maken. Ik kan (modaal werkwoord) je daarbij helpen."

    "Bạn phải (động từ khuyết thiếu) làm bài tập về nhà. Tôi có thể (động từ khuyết thiếu) giúp bạn việc đó."

  • "Ik beloof je dat ik morgen de afwas zal doen, omdat ik gisteren al heb afgewassen (scheidbaar werkwoord)."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ rửa bát vào ngày mai, vì hôm qua tôi đã rửa (động từ tách)."

Hiện tại hoàn thành
  • "Hij deed alsof hij sliep, maar ik wist dat hij wakker was."

    "Anh ấy giả vờ như đang ngủ, nhưng tôi biết anh ấy còn thức."

  • "Ik heb de film al drie keer gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim này ba lần rồi."

  • "Zij zegt dat zij haar huiswerk nog niet heeft afgemaakt."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà."