(Vị trí top_banner)
Hình minh họa demonstreren
B2
werkwoord B2 Chung

demonstreren

[deːmɔnˈstreːrə(n)]
trình diễn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "demonstreren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het duidelijk maken van de juistheid of het bestaan van iets door bewijs te leveren; in de praktijk voordoen van (een apparaat of werkwijze).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'demonstrate': chứng minh một cách rõ ràng sự tồn tại hoặc tính xác thực của (điều gì đó) bằng cách đưa ra bằng chứng; trình bày và giải thích một cách thực tế (thiết bị hoặc quy trình).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wetenschappers demonstreerden dat de nieuwe medicatie effectief was."

    "Các nhà khoa học đã chứng minh rằng loại thuốc mới có hiệu quả."

  • "Hij demonstreerde hoe de software werkt."

    "Anh ấy đã trình bày cách phần mềm hoạt động."

  • "Ze demonstreerden hun ongenoegen over de plannen."

    "Họ đã thể hiện sự bất mãn của mình đối với kế hoạch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này có nghĩa tương tự như "chứng minh" hoặc "trình bày, giới thiệu một cách thực tế". Nó thường được dùng để chứng minh một điều gì đó một cách rõ ràng, có bằng chứng, hoặc để giới thiệu cách thức hoạt động của một thiết bị, một quy trình.

**Cách dùng mạo từ:** Không áp dụng vì đây là động từ.

**Số nhiều:** Không áp dụng vì đây là động từ.

**Ghi chú:** Động từ 'demonstreren' không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) demonstreren
We moeten demonstreren voor vrede.
(Chúng ta phải biểu tình cho hòa bình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) demonstreer
Ik demonstreer mijn nieuwe project.
(Tôi trình bày dự án mới của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) demonstreerde
De student demonstreerde zijn vaardigheden tijdens de presentatie.
(Sinh viên đã trình diễn các kỹ năng của mình trong buổi thuyết trình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedemonstreerd
Het product is gedemonstreerd op de beurs.
(Sản phẩm đã được trình diễn tại hội chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "De professor zal de werking van de machine demonstreren."

    "Giáo sư sẽ trình diễn cách hoạt động của máy."

  • "De demonstranten demonstreren tegen de nieuwe wetgeving."

    "Những người biểu tình đang biểu tình phản đối luật mới."

  • "Hij kon demonstreren dat zijn theorie klopte met de resultaten."

    "Anh ấy đã có thể chứng minh rằng lý thuyết của mình phù hợp với kết quả."