(Vị trí top_banner)
Hình minh họa depressief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học/Sức khỏe tinh thần

depressief

/deːprɛˈsiːf/
bị trầm cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "depressief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een toestand van verdriet of somberheid verkerend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái buồn bã hoặc chán nản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelt zich depressief."

    "Anh ấy cảm thấy bị trầm cảm."

  • "De winter kan mensen depressief maken."

    "Mùa đông có thể khiến mọi người cảm thấy trầm cảm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'depressief' có nghĩa là 'bị trầm cảm' hoặc 'có tâm trạng buồn bã'. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Na het slechte nieuws voelde ze zich depressief."

    "Sau tin xấu, cô ấy cảm thấy chán nản."

  • "Het depressieve weer in de herfst maakt veel mensen verdrietig. (Mạo từ 'het' + 'depressieve' với 'Buigings-e')"

    "Thời tiết ảm đạm vào mùa thu khiến nhiều người buồn."

  • "Omdat hij al een week depressief is, gaat hij naar de dokter. (Bijzin: động từ 'is' xuống cuối câu)"

    "Bởi vì anh ấy đã chán nản cả tuần nay, anh ấy đi khám bác sĩ."