(Vị trí top_banner)
Hình minh họa somber
B1
adjectief B1 Cảm xúc, Mô tả

somber

/ˈsɔmbər/
ảm đạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "somber" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet vrolijk; droevig; bedrukt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không vui vẻ; ảm đạm; gây chán nản.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het weer was somber en regenachtig."

    "Thời tiết thật ảm đạm và mưa gió."

  • "Hij voelde zich somber na het slechte nieuws."

    "Anh ấy cảm thấy ảm đạm sau khi nghe tin xấu."

  • "De sfeer in de kamer was somber."

    "Không khí trong phòng thật ảm đạm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'somber' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'ảm đạm' trong tiếng Việt, diễn tả sự không vui vẻ, buồn bã, hoặc u ám. Nó có thể dùng để miêu tả tâm trạng con người, không khí, hoặc cảnh vật. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)