(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neerslachtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

neerslachtig

/nɛi̯ərˈslɑχtəx/
một cách chán nản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "neerslachtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelloos, lusteloos, somber.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự buồn bã hoặc thất vọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich neerslachtig na het slechte nieuws."

    "Anh ấy cảm thấy chán nản sau tin xấu."

  • "Ze keek neerslachtig uit het raam."

    "Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách chán nản."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'neerslachtig' có thể được sử dụng như một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) để mô tả tâm trạng hoặc trạng thái của một người, hoặc như một trạng từ (bijwoord) để mô tả cách thức thực hiện một hành động. Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa là 'buồn bã, chán nản, thất vọng'. Khi dùng như trạng từ, nó tương đương với 'một cách chán nản'.

Ngữ pháp (Grammatica)