(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vrolijk
A2
bijwoord A2 Chung

vrolijk

[ˈvrɔː.lylsulfanyl]
một cách vui vẻ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vrolijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een vrolijke en vriendelijke manier; opgetogen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vui vẻ và thân thiện; hân hoan.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze danste vrolijk door de kamer."

    "Cô ấy nhảy múa một cách vui vẻ trong phòng."

  • "De kinderen speelden vrolijk buiten."

    "Những đứa trẻ chơi đùa một cách vui vẻ bên ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'một cách vui vẻ' trong tiếng Việt. Nó diễn tả cách thức thực hiện một hành động. Ví dụ: 'Hij zong vrolijk.' (Anh ấy đã hát một cách vui vẻ). Lưu ý: 'vrolijk' cũng có thể được dùng như một tính từ (adjectief) với nghĩa tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)