dichter
Định nghĩa "dichter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
vergelijking van dicht: met elementen dicht bij elkaar; dikker; drukker.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
So sánh hơn của 'dense': có các phần tử gần nhau; dày đặc; đông đúc hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit bos is veel dichter dan het bos waar we gisteren waren."
"Khu rừng này dày đặc hơn nhiều so với khu rừng chúng ta đã đi qua hôm qua."
"De mist werd dichter naarmate we de berg op reden."
"Màn sương trở nên dày đặc hơn khi chúng tôi lái xe lên núi."
"De stad is nu veel dichter bevolkt dan twintig jaar geleden."
"Thành phố bây giờ đông đúc hơn nhiều so với hai mươi năm trước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'dicht' (dày, đặc). Trong tiếng Hà Lan, tính từ ở dạng so sánh hơn thường có đuôi '-er'. Ví dụ: 'hoog' (cao) -> 'hoger' (cao hơn). 'Dicht' (dày, đặc) -> 'dichter' (dày hơn, đặc hơn).
