(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dichter
B1
adjectief B1 Khoa học tự nhiên, Toán học, Ngôn ngữ học

dichter

[ˈdɪxtər]
đặc hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dichter" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

vergelijking van dicht: met elementen dicht bij elkaar; dikker; drukker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'dense': có các phần tử gần nhau; dày đặc; đông đúc hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit bos is veel dichter dan het bos waar we gisteren waren."

    "Khu rừng này dày đặc hơn nhiều so với khu rừng chúng ta đã đi qua hôm qua."

  • "De mist werd dichter naarmate we de berg op reden."

    "Màn sương trở nên dày đặc hơn khi chúng tôi lái xe lên núi."

  • "De stad is nu veel dichter bevolkt dan twintig jaar geleden."

    "Thành phố bây giờ đông đúc hơn nhiều so với hai mươi năm trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'dicht' (dày, đặc). Trong tiếng Hà Lan, tính từ ở dạng so sánh hơn thường có đuôi '-er'. Ví dụ: 'hoog' (cao) -> 'hoger' (cao hơn). 'Dicht' (dày, đặc) -> 'dichter' (dày hơn, đặc hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)