(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet passend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

niet passend

[ˈɲit ˈpɑsənt]
không hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet passend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ongepast, in strijd met de omstandigheden of met wat men verwacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hài hòa hoặc không phù hợp về màu sắc, phong cách hoặc phẩm chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze kleurencombinatie is niet passend."

    "Sự kết hợp màu sắc này không hài hòa."

  • "Zijn gedrag was niet passend voor een leraar."

    "Hành vi của anh ấy không phù hợp với một giáo viên."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả sự không phù hợp, không hài hòa về màu sắc, phong cách, hoặc phẩm chất. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó không 'ăn nhập' hoặc không 'khớp' với môi trường xung quanh hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ: 'Die kleding is niet passend voor de gelegenheid.' (Bộ quần áo đó không phù hợp với dịp lễ.)

Ngữ pháp (Grammatica)