uitgekiend
Định nghĩa "uitgekiend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
met veel zorg en aandacht bedacht en uitgevoerd
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tỉ mỉ, công phu, chi tiết và phức tạp trong thiết kế và kế hoạch
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf presenteerde een uitgekiend plan om de concurrentie te verslaan."
"Công ty đã trình bày một kế hoạch công phu để đánh bại đối thủ cạnh tranh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả một kế hoạch, thiết kế hoặc giải pháp được chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh vi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het uitgekiende ontwerp van de brug zorgde ervoor dat deze perfect in het landschap paste."
"Thiết kế tỉ mỉ của cây cầu đảm bảo rằng nó hoàn toàn phù hợp với cảnh quan."
-
"De slimme marketeer bedacht een uitgekiende strategie om de verkoop te stimuleren."
"Nhà tiếp thị thông minh đã nghĩ ra một chiến lược tỉ mỉ để thúc đẩy doanh số."
-
"Zij heeft een uitgekiende methode ontwikkeld om complexe problemen op te lossen."
"Cô ấy đã phát triển một phương pháp tỉ mỉ để giải quyết các vấn đề phức tạp."
-
"Het uitgekiende ontwerp van de brug zorgde ervoor dat deze bestand was tegen de zwaarste stormen."
"Thiết kế tỉ mỉ của cây cầu đảm bảo rằng nó có thể chịu được những cơn bão mạnh nhất."
-
"De uitgekiende strategie van het bedrijf leidde tot een aanzienlijke toename van de winst."
"Chiến lược được tính toán kỹ lưỡng của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận."
-
"Zij had een uitgekiend plan bedacht om haar doelen te bereiken, dat ze stap voor stap uitvoerde."
"Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch tỉ mỉ để đạt được mục tiêu của mình, mà cô ấy đã thực hiện từng bước một."
