onervaren
Định nghĩa "onervaren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nog geen of weinig ervaring hebbend op een bepaald gebied; nog niet voorgesteld of bekend met iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt về điều gì đó; chưa được giới thiệu hoặc làm quen với điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is nog erg onervaren in haar nieuwe baan."
"Cô ấy vẫn còn rất thiếu kinh nghiệm trong công việc mới của mình."
"Hij is een onervaren chauffeur die nog veel moet leren."
"Anh ấy là một tài xế chưa có kinh nghiệm, còn phải học hỏi nhiều."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ, không đi kèm mạo từ. Nó miêu tả trạng thái 'chưa có kinh nghiệm'. Số nhiều của danh từ bắt nguồn từ tính từ này (zoals 'onervarenen') thường không phổ biến bằng việc dùng tính từ này trực tiếp. Ví dụ: 'Een onervaren werknemer' (Một nhân viên chưa có kinh nghiệm).
