(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onervaren
A2
adjectief A2 Chung

onervaren

/ɔn.ɛrˈɦaː.və(n)/
người chưa có kinh nghiệm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onervaren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nog geen of weinig ervaring hebbend op een bepaald gebied; nog niet voorgesteld of bekend met iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt về điều gì đó; chưa được giới thiệu hoặc làm quen với điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is nog erg onervaren in haar nieuwe baan."

    "Cô ấy vẫn còn rất thiếu kinh nghiệm trong công việc mới của mình."

  • "Hij is een onervaren chauffeur die nog veel moet leren."

    "Anh ấy là một tài xế chưa có kinh nghiệm, còn phải học hỏi nhiều."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ, không đi kèm mạo từ. Nó miêu tả trạng thái 'chưa có kinh nghiệm'. Số nhiều của danh từ bắt nguồn từ tính từ này (zoals 'onervarenen') thường không phổ biến bằng việc dùng tính từ này trực tiếp. Ví dụ: 'Een onervaren werknemer' (Một nhân viên chưa có kinh nghiệm).

Ngữ pháp (Grammatica)