(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doordrongen
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung

doordrongen

/doːrˈdrɔŋə(n)/
thấm nhuần
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doordrongen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig doordrongen van een bepaalde kwaliteit of emotie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thấm nhuần sâu sắc một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is doordrongen van de noodzaak om te handelen."

    "Anh ấy thấm nhuần sự cần thiết phải hành động."

  • "Ze was doordrongen van verdriet na het verlies."

    "Cô ấy thấm nhuần nỗi buồn sau mất mát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'doordrongen' thường được dùng để diễn tả sự thấm nhuần sâu sắc một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'van'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De kamer was doordrongen van de geur van versgebakken brood."

    "Căn phòng tràn ngập mùi bánh mì mới nướng."

  • "Zij was doordrongen van verdriet na het slechte nieuws."

    "Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn sau tin xấu."

  • "Het besef dat hij fout zat, was diep tot hem doordrongen."

    "Nhận thức rằng anh ta đã sai, đã thấm sâu vào anh ta."