(Vị trí top_banner)
Hình minh họa draaglijk
B1
adjectief B1 Chung

draaglijk

/ˈdraːχlɛik/
có thể chịu đựng được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "draaglijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

wat je kunt verdragen of accepteren

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De omstandigheden waren nauwelijks draaglijk."

    "Hoàn cảnh hầu như không thể chịu đựng được."

  • "Hij vond de situatie wel draaglijk."

    "Anh ấy thấy tình huống có thể chấp nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

acceptabel(chấp nhận được) verdragelijk(có thể chịu đựng được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả một cái gì đó có thể được chấp nhận hoặc chịu đựng được, mặc dù có thể không hoàn hảo. Ví dụ, 'De pijn was nauwelijks draaglijk' có nghĩa là 'Cơn đau hầu như không thể chịu đựng được'. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 'een draaglijke situatie' (một tình huống có thể chấp nhận được).

Ngữ pháp (Grammatica)