ronddraaien
Định nghĩa "ronddraaien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zich wentelen of bewegen in een cirkel om een middelpunt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xoay quanh, quay xung quanh một điểm trung tâm
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aarde draait rond de zon."
"Trái đất quay quanh mặt trời."
"Het wiel begon langzaam rond te draaien."
"Bánh xe bắt đầu quay chậm rãi."
"De kinderen draaiden vrolijk rondjes in de speeltuin."
"Những đứa trẻ vui vẻ xoay vòng trong sân chơi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ronddraaien' có thể là động từ tách hoặc không tách tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nó có nghĩa là 'quay quanh một trục cố định', nó thường không tách. Ví dụ: 'De aarde draait rond de zon.' (Trái đất quay quanh mặt trời). Khi nó có nghĩa là 'quay vòng vòng một cách không kiểm soát' hoặc 'bị chóng mặt', nó thường không tách. Ví dụ: 'Mijn hoofd draait rond.' (Đầu tôi quay cuồng). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng như một động từ tách. Ví dụ: 'Hij draaide de sleutel rond in het slot.' (Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa). Việc phân biệt này dựa vào ý nghĩa cụ thể trong câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ronddraaien | De aarde blijft ronddraaien. (Trái đất tiếp tục quay tròn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | draai rond | Ik draai rond. (Tôi quay tròn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | draaide rond | Gisteren draaide de molen rond. (Hôm qua cái cối xay gió quay tròn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | rondgedraaid | De wasmachine heeft rondgedraaid. (Máy giặt đã quay xong.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De aarde blijft ronddraaien om de zon."
"Trái đất tiếp tục quay quanh mặt trời."
-
"Ik ben aan het koken, wil je me helpen?"
"Tôi đang nấu ăn, bạn có muốn giúp tôi không?"
-
"Hij staat vroeg op, omdat hij naar zijn werk moet."
"Anh ấy thức dậy sớm, bởi vì anh ấy phải đi làm."
-
"De aarde blijft ronddraaien om de zon."
"Trái đất tiếp tục quay quanh mặt trời."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken, omdat ik veel oefen."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt vì tôi luyện tập nhiều."
-
"Wij maken de kamer schoon. Morgen maken we de badkamer schoon."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Ngày mai chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng tắm."
-
"De aarde blijft ronddraaien om de zon."
"Trái đất tiếp tục quay quanh mặt trời."
-
"Het kind vond het leuk om rond te draaien tot het duizelig werd."
"Đứa trẻ thích xoay vòng cho đến khi chóng mặt."
-
"In de wasmachine zie je de kleren ronddraaien tijdens het wassen."
"Trong máy giặt, bạn thấy quần áo xoay vòng trong khi giặt."
