(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ronddraaien
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học (Thiên văn học)

ronddraaien

/rɔntˈdrɑːjə(n)/
xoay quanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ronddraaien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zich wentelen of bewegen in een cirkel om een middelpunt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xoay quanh, quay xung quanh một điểm trung tâm

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aarde draait rond de zon."

    "Trái đất quay quanh mặt trời."

  • "Het wiel begon langzaam rond te draaien."

    "Bánh xe bắt đầu quay chậm rãi."

  • "De kinderen draaiden vrolijk rondjes in de speeltuin."

    "Những đứa trẻ vui vẻ xoay vòng trong sân chơi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

draaien(quay, xoay) walsen(nhảy điệu waltz; quay tròn (nghĩa bóng)) wentelen(lăn lộn, xoay trở)

Trái nghĩa

stilstaan(đứng yên, ngừng lại) stilzitten(ngồi yên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'ronddraaien' có thể là động từ tách hoặc không tách tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nó có nghĩa là 'quay quanh một trục cố định', nó thường không tách. Ví dụ: 'De aarde draait rond de zon.' (Trái đất quay quanh mặt trời). Khi nó có nghĩa là 'quay vòng vòng một cách không kiểm soát' hoặc 'bị chóng mặt', nó thường không tách. Ví dụ: 'Mijn hoofd draait rond.' (Đầu tôi quay cuồng). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng như một động từ tách. Ví dụ: 'Hij draaide de sleutel rond in het slot.' (Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa). Việc phân biệt này dựa vào ý nghĩa cụ thể trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ronddraaien
De aarde blijft ronddraaien.
(Trái đất tiếp tục quay tròn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) draai rond
Ik draai rond.
(Tôi quay tròn.)
Past Simple (quá khứ đơn) draaide rond
Gisteren draaide de molen rond.
(Hôm qua cái cối xay gió quay tròn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) rondgedraaid
De wasmachine heeft rondgedraaid.
(Máy giặt đã quay xong.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De aarde blijft ronddraaien om de zon."

    "Trái đất tiếp tục quay quanh mặt trời."

  • "Ik ben aan het koken, wil je me helpen?"

    "Tôi đang nấu ăn, bạn có muốn giúp tôi không?"

  • "Hij staat vroeg op, omdat hij naar zijn werk moet."

    "Anh ấy thức dậy sớm, bởi vì anh ấy phải đi làm."

Động từ khuyết thiếu
  • "De aarde blijft ronddraaien om de zon."

    "Trái đất tiếp tục quay quanh mặt trời."

  • "Ik kan goed Nederlands spreken, omdat ik veel oefen."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt vì tôi luyện tập nhiều."

  • "Wij maken de kamer schoon. Morgen maken we de badkamer schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Ngày mai chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng tắm."

Quá khứ đơn
  • "De aarde blijft ronddraaien om de zon."

    "Trái đất tiếp tục quay quanh mặt trời."

  • "Het kind vond het leuk om rond te draaien tot het duizelig werd."

    "Đứa trẻ thích xoay vòng cho đến khi chóng mặt."

  • "In de wasmachine zie je de kleren ronddraaien tijdens het wassen."

    "Trong máy giặt, bạn thấy quần áo xoay vòng trong khi giặt."