(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Stil staan!
A1
Werkwoordelijke uitdrukking (bevel) A1 Giao tiếp hàng ngày, Mệnh lệnh

Stil staan!

[stɪl staːn]
Đứng yên!
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "Stil staan!" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een directe bevel om iemand te vragen stil te blijven of te stoppen met bewegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó giữ yên hoặc ngừng di chuyển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Politie: Stil staan! U bent gearresteerd."

    "Cảnh sát: Đứng yên! Anh/chị đã bị bắt."

  • "Moeder tegen kind: Stil staan, je mag niet rennen in de winkel."

    "Mẹ nói với con: Đứng yên, con không được chạy trong cửa hàng đâu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Halt!(Đứng lại!) Niet bewegen!(Không được động đậy!)

Trái nghĩa

Ga verder!(Tiếp tục đi!) Kom hier!(Lại đây!)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ mệnh lệnh, tương đương với 'Đứng yên!' trong tiếng Việt. 'Stil' có nghĩa là 'yên', 'tĩnh'. 'Staan' có nghĩa là 'đứng'. Khi kết hợp lại, nó trở thành một mệnh lệnh rõ ràng. Không cần mạo từ vì đây là mệnh lệnh trực tiếp. Động từ 'staan' ở đây không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De politieagent riep: "Stil staan! Anders schiet ik!""

    "Cảnh sát hét lớn: "Đứng lại! Nếu không tôi bắn!""

  • "Ik ben aan het studeren voor mijn examen."

    "Tôi đang học cho kỳ thi của mình."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer vandaag schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Hôm nay chúng tôi dọn dẹp phòng."

Động từ khuyết thiếu
  • "Stil staan! De politie riep: "Stil staan, anders schieten we!""

    "Đứng yên! Cảnh sát hét lên: "Đứng yên, nếu không chúng tôi sẽ bắn!""

  • "Ik wil graag een kop koffie drinken. (Modal verb 'wil')"

    "Tôi muốn uống một tách cà phê. (Động từ khuyết thiếu 'wil')"

  • "Wij maken de tafel schoon. (Niet gescheiden) -> Wij maken de tafel schoon en ruimen daarna op. (Gescheiden: 'opruimen')"

    "Chúng tôi lau sạch bàn. (Không tách) -> Chúng tôi lau sạch bàn và sau đó dọn dẹp. (Tách: 'opruimen')"

Động từ không tách
  • ""Stil staan! De politie riep: "Stil staan, anders schiet ik!""

    ""Đứng yên! Cảnh sát hét lên: "Đứng yên, nếu không tôi bắn!""

  • "Ik beloof dat ik de afwas zal doen."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ rửa bát."

  • "Vandaag ga ik naar de markt."

    "Hôm nay tôi sẽ đi chợ."

Quá khứ đơn
  • ""Stil staan! De politieagent schreeuwde 'Stil staan!' tegen de verdachte tijdens de achtervolging.""

    ""Đứng im!" Viên cảnh sát hét lớn "Đứng im!" với nghi phạm trong cuộc truy đuổi."

  • "Ik wandelde gisteren in het park. (V2-regel: 'wandelde' ở vị trí thứ 2)"

    "Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

  • "Zij maakt elke ochtend de tafel schoon. (Scheidbare werkwoord: schoonmaken)"

    "Cô ấy lau bàn mỗi sáng. (Động từ tách: schoonmaken)"

Động từ tách
  • "De politieagent riep: "Stil staan!" naar de verdachte."

    "Cảnh sát hét lên: "Đứng im!" với nghi phạm."

  • "Ik maak de kamer schoon. (Ik maak schoon de kamer is fout)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Tôi dọn sạch phòng là sai)"

  • "Wij gaan morgen uit. (Uitgaan is het werkwoord)"

    "Chúng tôi đi chơi vào ngày mai. (Đi chơi là động từ)"

Động từ phản thân
  • "De politieagent riep: "Stil staan! Anders schiet ik!""

    "Cảnh sát hét lên: "Đứng lại! Nếu không tôi bắn!""

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình."

Chọn trợ động từ
  • ""Stil staan!" zei de politieagent tegen de overvaller."

    ""Đứng im!" viên cảnh sát nói với tên cướp."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách ngày hôm qua."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài."

Thì Tương lai
  • "De politieagent riep: "Stil staan! Anders schiet ik!""

    "Viên cảnh sát hét lên: "Đứng im! Nếu không tôi bắn!""

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan. (V2-regel met 'zullen')"

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

  • "Ik denk dat hij de rekening zal opmaken nadat hij alle kosten heeft uitgerekend."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ lập hóa đơn sau khi đã tính toán hết các chi phí."