verdacht
/vərˈdɑxt/
đáng ngờ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verdacht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand die niet te vertrouwen is of lijkt, waardoor er argwaan ontstaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không an toàn, không đáng tin, có vẻ đáng ngờ, mờ ám.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De man gedroeg zich verdacht."
"Người đàn ông cư xử đáng ngờ."
"Er hing een verdachte lucht in het huis."
"Có một mùi đáng ngờ trong nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verdacht' thường được dùng để mô tả người hoặc vật mà gây ra cảm giác không an toàn hoặc không đáng tin. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'onbetrouwbaar'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De man gedroeg zich verdacht, waardoor de politie hem aanhield."
"Người đàn ông cư xử đáng ngờ, vì vậy cảnh sát đã bắt giữ anh ta."
-
"Het verdachte pakketje werd door de explosievenopruimingsdienst onderzocht."
"Gói hàng đáng ngờ đã được đội xử lý bom mìn kiểm tra."
-
"Zijn verhaal klonk verdacht, dus ik geloofde hem niet."
"Câu chuyện của anh ta nghe có vẻ đáng ngờ, vì vậy tôi không tin anh ta."
