(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prijzig
B1
adjectief B1 Kinh tế, Giao dịch

prijzig

/ˈprɛi̯.zəx/
đắt cắt cổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "prijzig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat erg duur is, veel geld kost.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trả một giá rất đắt cho cái gì đó; tốn rất nhiều tiền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die vakantie was wel een beetje prijzig, maar het was het waard."

    "Kỳ nghỉ đó hơi đắt đỏ một chút, nhưng đáng giá."

  • "De reparatie van de auto bleek erg prijzig te zijn."

    "Việc sửa chữa chiếc xe hóa ra lại rất tốn kém."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'prijzig' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'đắt đỏ', 'giá cao'. Nó thường được dùng để miêu tả giá cả của một món đồ, dịch vụ hoặc trải nghiệm nào đó tốn kém hơn mức bình thường hoặc mong đợi. Nó mang sắc thái nghĩa tương đồng với 'đắt cắt cổ' trong tiếng Việt nhưng thường nhẹ hơn một chút, không hẳn là bị ép giá đến mức vô lý. Ví dụ, bạn có thể nói 'een prijzig restaurant' (một nhà hàng đắt đỏ) hoặc 'een prijzig uitje' (một chuyến đi chơi tốn kém).

Ngữ pháp (Grammatica)