(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duwen
A2
werkwoord A2 Động lực học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

duwen

/ˈdywə(n)/
đẩy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "duwen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand met kracht naar voren of van zich af bewegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đẩy, xô, đẩy mạnh về phía trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij duwt de deur open."

    "Anh ấy đẩy cửa mở."

  • "Kun je me even helpen met deze doos? Ik moet hem duwen."

    "Bạn có thể giúp tôi một chút với cái thùng này được không? Tôi cần đẩy nó."

  • "Ze duwden de auto naar de zijkant van de weg."

    "Họ đẩy chiếc xe sang lề đường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'duwen' có nghĩa là 'đẩy, xô'. Đây là động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden). Cách chia ở thì hiện tại: ik duw, jij duwt, hij/zij/het duwt, wij duwen, jullie duwen, zij duwen. Cách chia ở thì quá khứ đơn: ik duwde, jij duwde, hij/zij/het duwde, wij duwden, jullie duwden, zij duwden.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) duwen
Je moet de deur duwen om hem te openen.
(Bạn phải đẩy cửa để mở nó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) duw
Ik duw de kar vooruit.
(Tôi đẩy xe về phía trước.)
Past Simple (quá khứ đơn) duwde
Hij duwde de fiets de heuvel op.
(Anh ấy đẩy chiếc xe đạp lên đồi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geduwd
De auto is uit de modder geduwd.
(Chiếc xe đã được đẩy ra khỏi bùn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Hij duwde de zware deur open."

    "Anh ấy đẩy mạnh cánh cửa nặng nề ra."

  • "De menigte duwde en trok om vooraan te komen."

    "Đám đông xô đẩy và lôi kéo nhau để lên phía trước."

  • "Omdat hij zich verslapen heeft, verslapen betekent 'oversleep' in het Vietnamees, moet hij zich haasten."

    "Bởi vì anh ấy ngủ quên, verslapen có nghĩa là 'ngủ quên' trong tiếng Việt, anh ấy phải vội vàng."

Thì Hiện tại đơn
  • "De jongen duwt de kar vooruit."

    "Cậu bé đẩy chiếc xe đẩy về phía trước."

  • "Zij werkt elke dag hard."

    "Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi."

Quá khứ hoàn thành
  • "De jongen duwde de deur open."

    "Cậu bé đẩy cửa ra."

  • "Ze duwde de winkelwagen vooruit."

    "Cô ấy đẩy xe đẩy hàng về phía trước."

  • "De menigte duwde en trok om naar voren te komen."

    "Đám đông chen lấn xô đẩy để tiến lên phía trước."