trekken
Định nghĩa "trekken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand met kracht naar zich toe bewegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tác động một lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để tạo ra chuyển động hướng về phía mình hoặc vật đang tác động lực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij trekt de deur open."
"Anh ấy kéo cánh cửa ra."
"Wil je me helpen deze koffer te trekken?"
"Bạn có thể giúp tôi kéo chiếc vali này không?"
"De paarden trokken de kar."
"Những con ngựa đã kéo cỗ xe."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thông dụng. Nó không phải là động từ tách. Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn, ta thêm đuôi '-t' cho ngôi 'hij/zij/het' (hij trekt). Khi chia ở thì quá khứ đơn, ta dùng 'trok'. Ví dụ: Ik trek de deur open (Tôi kéo cánh cửa ra).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | trekken | We moeten aan de bel trekken. (Chúng ta phải gióng chuông báo động.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | trek | Ik trek de deur dicht. (Tôi kéo cửa đóng lại.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | trok | Hij trok aan het touw. (Anh ấy kéo sợi dây.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | getrokken | De conclusie is getrokken. (Kết luận đã được rút ra.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik trek de deur open."
"Tôi kéo cửa mở ra."
-
"De atleet probeert het gewicht omhoog te trekken."
"Vận động viên cố gắng kéo tạ lên."
-
"De magneet trekt het metaal aan."
"Nam châm hút kim loại."
-
"De sterke man kan de zware kar trekken."
"Người đàn ông khỏe mạnh có thể kéo chiếc xe nặng."
-
"Zij trekt aan de bel om de aandacht van de receptionist te krijgen."
"Cô ấy kéo chuông để thu hút sự chú ý của nhân viên lễ tân."
-
"De magneet trekt de metalen paperclips aan."
"Nam châm hút các kẹp giấy kim loại."
-
"Ik trek de deur naar me toe."
"Tôi kéo cửa về phía mình."
-
"De paarden trekken de wagen."
"Những con ngựa kéo chiếc xe."
-
"Het is belangrijk te oefenen om de taal goed te leren spreken."
"Điều quan trọng là phải luyện tập để học nói ngôn ngữ một cách tốt."
-
"De machinist trekt aan de hendel om de trein te stoppen."
"Người lái tàu kéo cần gạt để dừng tàu."
-
"Zij trekt haar jas aan omdat het koud is buiten."
"Cô ấy mặc áo khoác vì bên ngoài trời lạnh."
-
"De dief probeerde de tas van de oude dame te trekken, maar hij mislukte."
"Tên trộm đã cố gắng giật túi xách của bà lão, nhưng hắn đã thất bại."
