(Vị trí top_banner)
Hình minh họa edel
B1
adjectief B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn học

edel

/eːdəl/
cao quý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "edel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van hoge rang of afkomst; vooraanstaand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đặt ở vị trí cao hoặc quyền lực; được tôn trọng cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij stamt af van een edel geslacht."

    "Ông ấy có dòng dõi cao quý."

  • "De koning beloonde de soldaat met een edele onderscheiding."

    "Nhà vua đã ban thưởng cho người lính một huân chương cao quý."

  • "Het is een edelmoedige daad om haar te helpen."

    "Giúp đỡ cô ấy là một hành động cao thượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nobel(cao quý, quý phái) illustere(vinh quang, lừng lẫy) vooraanstaande(hàng đầu, xuất chúng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'edel' là một tính từ (adjectief). Nó thường được dùng để miêu tả người hoặc vật có phẩm chất cao quý, danh giá hoặc có nguồn gốc hoàng tộc. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, mà nó sẽ bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: 'een edele daad' (một hành động cao quý). Số nhiều thường là 'edele'.

Ngữ pháp (Grammatica)