(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gemeen
B1
adjectief B1 Đạo đức, Pháp luật

gemeen

/ɣəˈmeːn/
hành động xấu xa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gemeen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Slecht, onaangenaam, moreel verwerpelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xấu xa, độc ác, trái với đạo đức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een gemene streek om haar zo te bedriegen."

    "Việc lừa dối cô ấy như vậy là một hành động xấu xa."

  • "Hij staat bekend om zijn gemene opmerkingen."

    "Anh ta nổi tiếng với những lời nhận xét xấu xa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

slecht(xấu) kwaad(ác) laaghartig(hèn hạ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gemeen' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách xấu xa, độc ác. Không có quy tắc cụ thể về việc sử dụng với danh từ nào, nên cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)