nobel
Định nghĩa "nobel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Behorend tot een erfelijke aristocratische klasse, met een hoge politieke of sociale status; aristocratisch.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về một tầng lớp quý tộc cha truyền con nối, có địa vị chính trị hoặc xã hội cao; quý tộc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij kwam uit een oud en nobel geslacht."
"Bà ấy xuất thân từ một dòng dõi quý tộc lâu đời."
"Hij stelde een nobel plan voor om de armoede te bestrijden."
"Ông ấy đã đề xuất một kế hoạch cao cả để chống lại đói nghèo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'nobel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'cao quý', 'tinh hoa' hoặc 'quý tộc'. Nó thường được dùng để miêu tả phẩm chất, hành động hoặc xuất thân của một người hoặc một thứ gì đó. Ví dụ: 'een nobel doel' (một mục đích cao cả), 'een nobel mens' (một con người cao quý). Trong ngữ cảnh liên quan đến quý tộc, nó mang nghĩa tương tự như tiếng Việt. Lưu ý, 'nobel' cũng có thể là một danh từ (het nobel) chỉ nguyên tố hóa học Nobelium, nhưng trong trường hợp này, nó là tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nobele dame woonde in een prachtig kasteel."
"Người phụ nữ quý tộc sống trong một lâu đài tráng lệ."
-
"Het is een nobel streven om de armen te helpen."
"Giúp đỡ người nghèo là một mục tiêu cao thượng."
-
"Zij is van nobele afkomst, haar familie heeft een lange geschiedenis."
"Cô ấy có nguồn gốc quý tộc, gia đình cô ấy có một lịch sử lâu đời."
