(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nobel
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn học

nobel

/noːˈbɛl/
cao quý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nobel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot een erfelijke aristocratische klasse, met een hoge politieke of sociale status; aristocratisch.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về một tầng lớp quý tộc cha truyền con nối, có địa vị chính trị hoặc xã hội cao; quý tộc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij kwam uit een oud en nobel geslacht."

    "Bà ấy xuất thân từ một dòng dõi quý tộc lâu đời."

  • "Hij stelde een nobel plan voor om de armoede te bestrijden."

    "Ông ấy đã đề xuất một kế hoạch cao cả để chống lại đói nghèo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gemeen(hèn hạ, tầm thường) laag(thấp hèn) vulgar(thô tục, tục tĩu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'nobel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'cao quý', 'tinh hoa' hoặc 'quý tộc'. Nó thường được dùng để miêu tả phẩm chất, hành động hoặc xuất thân của một người hoặc một thứ gì đó. Ví dụ: 'een nobel doel' (một mục đích cao cả), 'een nobel mens' (một con người cao quý). Trong ngữ cảnh liên quan đến quý tộc, nó mang nghĩa tương tự như tiếng Việt. Lưu ý, 'nobel' cũng có thể là một danh từ (het nobel) chỉ nguyên tố hóa học Nobelium, nhưng trong trường hợp này, nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De nobele dame woonde in een prachtig kasteel."

    "Người phụ nữ quý tộc sống trong một lâu đài tráng lệ."

  • "Het is een nobel streven om de armen te helpen."

    "Giúp đỡ người nghèo là một mục tiêu cao thượng."

  • "Zij is van nobele afkomst, haar familie heeft een lange geschiedenis."

    "Cô ấy có nguồn gốc quý tộc, gia đình cô ấy có một lịch sử lâu đời."