incidenteel
/ɪnsidɛnˈteːl/
sử dụng không thường xuyên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "incidenteel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet vaak voorkomend; af en toe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không xảy ra thường xuyên; hiếm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Incidenteel werk is niet gebonden aan vaste uren."
"Công việc thời vụ không bị ràng buộc bởi giờ giấc cố định."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả điều gì đó không xảy ra thường xuyên, mang tính chất thỉnh thoảng.
