(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schandelijk
B2
adjectief B2 Chính trị, Xã hội

schandelijk

/sxɑnˈdaːləx/
nhục nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schandelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel van schande of vernedering veroorzakend of verdiend, vaak publiekelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra hoặc đáng phải chịu sự ô nhục hoặc xấu hổ trước công chúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een schandelijke vertoning van wanbeleid."

    "Đó là một màn trình diễn chính sách tồi tệ đáng nhục nhã."

  • "Hij gedroeg zich op een schandelijke manier tijdens het feest."

    "Anh ta đã cư xử một cách nhục nhã trong bữa tiệc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc tình huống mang tính ô nhục, đáng xấu hổ trước công chúng. Ví dụ: 'een schandelijke nederlaag' (một thất bại nhục nhã).

Ngữ pháp (Grammatica)