roemrijk
/ˈrumrɛik/
lừng lẫy
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "roemrijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Beroemd en eervol; vol glorie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rất nổi tiếng, lừng lẫy; có hoặc mang lại vinh quang.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een roemrijk verleden."
"Một quá khứ lừng lẫy."
"De roemrijke overwinning van het Nederlands elftal."
"Chiến thắng lừng lẫy của đội tuyển bóng đá Hà Lan."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
