(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elimineren
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học

elimineren

/eːlimiˈneːrən/
loại bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "elimineren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig verwijderen, wegdoen, uitwissen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Loại bỏ hoàn toàn, gạt bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ một thứ gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bacterie werd met succes geëlimineerd."

    "Vi khuẩn đã được loại bỏ thành công."

  • "Ze probeerden de bedreiging zo snel mogelijk te elimineren."

    "Họ đã cố gắng loại bỏ mối đe dọa càng nhanh càng tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

introduceren(giới thiệu, đưa vào) toevoegen(thêm vào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'elimineren' nghĩa là 'loại bỏ', 'thủ tiêu'. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi nói về việc loại bỏ các yếu tố tiêu cực (như vi khuẩn, nguy cơ), 'elimineren' thường được ưu tiên hơn 'wegdoen' hoặc 'verwijderen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) elimineren
We moeten de fouten elimineren.
(Chúng ta cần phải loại bỏ những lỗi sai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) elimineer
Ik elimineer alle onnodige stappen.
(Tôi loại bỏ tất cả các bước không cần thiết.)
Past Simple (quá khứ đơn) elimineerde
Het team elimineerde de concurrentie in de eerste ronde.
(Đội đã loại bỏ đối thủ cạnh tranh trong vòng đầu tiên.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geëlimineerd
De zwakke schakel werd geëlimineerd.
(Mắt xích yếu đã bị loại bỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De coach probeert alle negatieve invloeden binnen het team te elimineren."

    "Huấn luyện viên cố gắng loại bỏ tất cả những ảnh hưởng tiêu cực trong đội."

  • "Je moet de fouten in je argumentatie elimineren om een overtuigend betoog te houden."

    "Bạn phải loại bỏ những lỗi trong lập luận của mình để có một bài biện luận thuyết phục."

  • "Zij kan goed piano spelen; ze moet vaker oefenen."

    "Cô ấy có thể chơi piano giỏi; cô ấy nên luyện tập thường xuyên hơn."

Quá khứ hoàn thành
  • "De regering wil alle vormen van discriminatie elimineren."

    "Chính phủ muốn loại bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar bed gegaan."

    "Sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà, tôi đã đi ngủ."

  • "Ik belde mijn vriend op gisteren."

    "Hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn tôi."

Động từ phản thân
  • "We moeten alle vooroordelen elimineren om tot een eerlijke beoordeling te komen."

    "Chúng ta phải loại bỏ tất cả những định kiến để đạt được một đánh giá công bằng."

  • "Zij waste zich snel omdat ze te laat was."

    "Cô ấy rửa mặt nhanh chóng vì cô ấy đã trễ."

  • "Ik sta elke ochtend vroeg op."

    "Tôi thức dậy sớm mỗi sáng."