(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitwissen
B1
werkwoord B1 Thông thường, phụ thuộc vào ngữ cảnh nhưng thường liên quan đến công việc văn phòng hoặc tội phạm học.

uitwissen

/ˈœytˌʋɪsə(n)/
tẩy xóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitwissen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets verwijderen door te wrijven, zoals schrift of vuil dat met potlood of krijt is gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xóa bỏ cái gì đó bằng cách chà xát, thường là chữ viết hoặc vết bẩn được tạo ra bằng bút chì hoặc phấn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je kunt deze potloodstrepen gemakkelijk uitwissen met een gum."

    "Bạn có thể dễ dàng tẩy xóa những vết chì này bằng cục tẩy."

  • "De leraar vroeg de leerlingen om de fouten op het bord uit te wissen."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh tẩy xóa những lỗi sai trên bảng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

weggummen(tẩy xóa (bằng cục tẩy)) verwijderen(loại bỏ, xóa bỏ)

Trái nghĩa

opschrijven(viết ra, ghi lại) aanbrengen(áp dụng, tạo ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, tiền tố 'uit-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề phụ. Ví dụ: Ik wis de fout uit. (Tôi tẩy đi lỗi sai.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitwissen
Je kunt de fout uitwissen.
(Bạn có thể xóa lỗi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) wis uit
Ik wis de oude bestanden uit.
(Tôi xóa các tập tin cũ.)
Past Simple (quá khứ đơn) wiste uit
Hij wiste alle sporen uit.
(Anh ấy đã xóa tất cả các dấu vết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgewist
De data is uitgewist.
(Dữ liệu đã bị xóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De leraar wil het antwoord op het bord uitwissen."

    "Giáo viên muốn xóa câu trả lời trên bảng."

  • "Je moet de fouten uitwissen en het opnieuw proberen."

    "Bạn phải xóa những lỗi sai và thử lại."

  • "Het kind probeerde de tekening met zijn hand uit te wissen."

    "Đứa trẻ cố gắng xóa bức vẽ bằng tay của mình."

Động từ không tách
  • "De leraar kon de fout op het bord gemakkelijk uitwissen."

    "Giáo viên có thể dễ dàng xóa lỗi trên bảng."

  • "Het kind probeerde de tekening met een gum uit te wissen, maar het lukte niet helemaal."

    "Đứa trẻ cố gắng xóa bức vẽ bằng cục tẩy, nhưng không thành công hoàn toàn."

  • "Je kunt de gegevens niet zomaar uitwissen; ze zijn permanent opgeslagen."

    "Bạn không thể chỉ cần xóa dữ liệu; chúng được lưu trữ vĩnh viễn."