(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toevoegen
A2
werkwoord A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tổng quát

toevoegen

[tɔˈfuxə(n)]
thêm vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toevoegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets toevoegen als bijlage of aanvulling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thêm cái gì đó vào như một phần đính kèm hoặc bổ sung.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Voeg de tomaten toe aan de salade."

    "Thêm cà chua vào món salad."

  • "U kunt meer informatie toevoegen aan uw profiel."

    "Bạn có thể thêm thông tin vào hồ sơ của mình."

  • "De leraar voegde een extra opdracht toe aan de cursus."

    "Giáo viên đã thêm một bài tập bổ sung vào khóa học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'toevoegen' có nghĩa là 'thêm vào'. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'toe' sẽ tách ra đứng cuối câu.
Ví dụ:
- Hiện tại: Ik voeg het document toe aan de e-mail. (Tôi thêm tài liệu vào email.)
- Quá khứ: Ik voegde het document toe aan de e-mail. (Tôi đã thêm tài liệu vào email.)
Động từ này thường đi với giới từ 'aan' khi muốn chỉ đối tượng được thêm vào.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) toevoegen
Je kunt een ingrediënt toevoegen om de smaak te verbeteren.
(Bạn có thể thêm một nguyên liệu để cải thiện hương vị.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) voeg toe
Ik voeg suiker toe aan mijn koffie.
(Tôi thêm đường vào cà phê của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) voegde toe
Hij voegde een opmerking toe aan het verslag.
(Anh ấy đã thêm một nhận xét vào báo cáo.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) toegevoegd
De informatie is toegevoegd aan de database.
(Thông tin đã được thêm vào cơ sở dữ liệu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Ik wil graag een foto toevoegen aan mijn e-mail."

    "Tôi muốn thêm một bức ảnh vào email của mình."

  • "De chef-kok heeft zout en peper toegevoegd aan de soep."

    "Đầu bếp đã thêm muối và tiêu vào súp."

  • "We moeten extra informatie toevoegen aan het rapport."

    "Chúng ta cần thêm thông tin vào báo cáo."

Hiện tại hoàn thành
  • "Je moet het document als bijlage toevoegen."

    "Bạn phải thêm tài liệu như một tệp đính kèm."

  • "De student heeft de antwoorden aan zijn verslag toegevoegd."

    "Sinh viên đã thêm các câu trả lời vào báo cáo của mình."

  • "Ik heb al mijn foto's van de vakantie toegevoegd aan het album."

    "Tôi đã thêm tất cả ảnh kỳ nghỉ của mình vào album."

Động từ phản thân
  • "U kunt de foto's aan uw e-mail toevoegen."

    "Bạn có thể thêm các bức ảnh vào email của bạn."

  • "Ik was me elke ochtend."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng."

  • "Zij heeft zich vergist in de datum."

    "Cô ấy đã nhầm lẫn về ngày tháng."