hartverscheurend
/ˈɦɑrtfərˌsxøːrənt/
tin tức đau lòng
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "hartverscheurend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Veroorzakend groot verdriet en pijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra lo lắng, buồn phiền hoặc đau khổ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het hartverscheurende nieuws over de aardbeving bereikte ons gisteren."
"Tin tức đau lòng về trận động đất đã đến với chúng ta ngày hôm qua."
"De film vertelt een hartverscheurend verhaal over verlies en veerkracht."
"Bộ phim kể một câu chuyện đau lòng về sự mất mát và khả năng phục hồi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường dùng để miêu tả tin tức, sự kiện hoặc trải nghiệm gây ra đau khổ lớn.
