(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aandoenlijk
B1
adjectief B1 Tổng quát

aandoenlijk

[aːnˈdoːn.dlək]
cảm động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aandoenlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het aandoenlijk maken van een gevoel, een situatie of iemand die vertedering, dankbaarheid of medeleven opwekt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi lên cảm giác dịu dàng, biết ơn hoặc cảm thông.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kleine hondje keek met zijn grote ogen aan, wat erg aandoenlijk was."

    "Chú chó nhỏ nhìn với đôi mắt to, thật là đáng yêu/cảm động."

  • "Ze vond de brief van haar grootmoeder erg aandoenlijk."

    "Cô ấy thấy lá thư của bà mình rất cảm động."

  • "Het is aandoenlijk hoe de jongen voor zijn zieke zusje zorgt."

    "Thật cảm động khi thấy cậu bé chăm sóc em gái bị ốm của mình như thế nào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vertederend(dịu dàng, dễ thương, cảm động) hartverwarmend(ấm lòng, cảm động) schattig(dễ thương, đáng yêu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Aandoenlijk là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'cảm động', 'đáng yêu', 'thương tâm'. Nó thường được dùng để diễn tả một cái gì đó hoặc ai đó gợi lên sự dịu dàng, biết ơn hoặc cảm thông. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập như một tính từ. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó đứng trước danh từ đó và không thay đổi hình thái. Ví dụ: 'een aandoenlijk kind' (một đứa trẻ đáng yêu/cảm động).

Ngữ pháp (Grammatica)