(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empathisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Giao tiếp

empathisch

/ɛmˈpaːtis/
biết thông cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "empathisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat tot het tonen van empathie of het begrijpen van de gevoelens van anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện khả năng thấu hiểu mọi thứ, đặc biệt là cảm xúc của người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een heel empathische persoon en luistert goed naar de problemen van anderen."

    "Cô ấy là một người rất biết thông cảm và lắng nghe kỹ những vấn đề của người khác."

  • "Het is belangrijk om empathisch te zijn, vooral in moeilijke tijden."

    "Điều quan trọng là phải biết thông cảm, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

meevoelend(biết đồng cảm, biết chia sẻ cảm xúc) begripvol(biết thấu hiểu, thông cảm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Tính từ trong tiếng Hà Lan thường không thay đổi hình thái theo giống hay số. Từ này diễn tả khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác, tương tự như 'biết thông cảm' trong tiếng Việt. Nó có nguồn gốc từ 'empathie' (danh từ).

Ngữ pháp (Grammatica)