empathisch
Định nghĩa "empathisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat tot het tonen van empathie of het begrijpen van de gevoelens van anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện khả năng thấu hiểu mọi thứ, đặc biệt là cảm xúc của người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is een heel empathische persoon en luistert goed naar de problemen van anderen."
"Cô ấy là một người rất biết thông cảm và lắng nghe kỹ những vấn đề của người khác."
"Het is belangrijk om empathisch te zijn, vooral in moeilijke tijden."
"Điều quan trọng là phải biết thông cảm, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Tính từ trong tiếng Hà Lan thường không thay đổi hình thái theo giống hay số. Từ này diễn tả khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với người khác, tương tự như 'biết thông cảm' trong tiếng Việt. Nó có nguồn gốc từ 'empathie' (danh từ).
