(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zich volledig inzetten
B2
werkwoord B2 Tổng quát

zich volledig inzetten

[zɪx fəˈleɪ̯dəx ɪnˈzɛtən]
Dốc toàn lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zich volledig inzetten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich volledig wijden aan een taak of doel, al zijn energie en middelen eraan besteden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố gắng hết sức, dốc toàn lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De atleet zet zich volledig in om de marathon te winnen."

    "Vận động viên đó dốc toàn lực để giành chiến thắng cuộc đua marathon."

  • "Om dit project te laten slagen, moeten we ons allemaal volledig inzetten."

    "Để dự án này thành công, tất cả chúng ta phải dốc toàn lực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

zich passief opstellen(giữ thái độ thụ động) opgeven(từ bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ phản thân (reflexief werkwoord) và cũng là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Đại từ phản thân 'zich' chia theo chủ ngữ. Khi động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít hoặc số nhiều, 'zich' sẽ được chia tương ứng. Trong câu, 'zich' có thể đứng sau động từ. Ví dụ: 'Hij zet zich volledig in.' (Anh ấy dốc toàn lực). Động từ này nhấn mạnh sự cống hiến và nỗ lực tối đa cho một mục tiêu cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zich volledig inzetten
Het is belangrijk om je volledig in te zetten voor je doelen.
(Điều quan trọng là cống hiến hết mình cho mục tiêu của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zet zich volledig in
Ik zet me volledig in voor dit project.
(Tôi cống hiến hết mình cho dự án này.)
Past Simple (quá khứ đơn) zette zich volledig in
Hij zette zich volledig in om de deadline te halen.
(Anh ấy đã cống hiến hết mình để hoàn thành đúng thời hạn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) heeft zich volledig ingezet
Zij heeft zich volledig ingezet voor de organisatie.
(Cô ấy đã cống hiến hết mình cho tổ chức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De vrijwilligers zetten zich volledig in om de slachtoffers van de overstroming te helpen."

    "Các tình nguyện viên cống hiến hết mình để giúp đỡ các nạn nhân của trận lũ lụt."

  • "Zij zet zich volledig in voor haar studie, want ze wil graag cum laude afstuderen."

    "Cô ấy dồn hết tâm sức vào việc học, vì cô ấy muốn tốt nghiệp loại xuất sắc."

  • "Het bedrijf zet zich volledig in om duurzame producten te ontwikkelen, zodat de impact op het milieu minimaal is."

    "Công ty cống hiến hết mình để phát triển các sản phẩm bền vững, để tác động đến môi trường là tối thiểu."

Thì Hiện tại đơn
  • "De atleet zet zich volledig in voor de Olympische Spelen."

    "Vận động viên đó cống hiến hết mình cho Thế vận hội Olympic."

  • "Het bedrijf zet zich volledig in voor duurzaamheid en milieubescherming."

    "Công ty đó cống hiến hết mình cho sự bền vững và bảo vệ môi trường."

  • "Mijn moeder zet zich volledig in voor haar vrijwilligerswerk in het lokale ziekenhuis."

    "Mẹ tôi cống hiến hết mình cho công việc tình nguyện của bà ấy tại bệnh viện địa phương."