expressief
/ɛks.prɛˈsif/
một cách biểu cảm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "expressief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die gevoelens en emoties duidelijk en openlijk uitdrukt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện cảm xúc và tình cảm một cách rõ ràng và cởi mở.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze zong het liedje erg expressief."
"Cô ấy hát bài hát đó một cách rất biểu cảm."
"Hij maakte een expressief gebaar met zijn handen."
"Anh ấy đưa ra một cử chỉ biểu cảm bằng tay của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, miêu tả cách thức thực hiện một hành động hoặc một đặc điểm. Ví dụ: 'Hij sprak expressief.' (Anh ấy nói một cách biểu cảm). Trong tiếng Hà Lan, 'expressief' có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy thuộc vào cấu trúc câu.
