uitdrukkelijk
Định nghĩa "uitdrukkelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
duidelijk, expliciet, nadrukkelijk
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn đạt hoặc đặc trưng bởi ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ và thuyết phục; biểu cảm hoặc cảm động một cách sống động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De directeur gaf een uitdrukkelijke waarschuwing."
"Giám đốc đã đưa ra một cảnh báo rõ ràng."
"Zijn gezichtsuitdrukking was niet uitdrukkelijk."
"Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy không rõ ràng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Số nhiều của 'uitdrukkelijk' là 'uitdrukkelijke'. Ví dụ: 'een uitdrukkelijke vraag' (một câu hỏi rõ ràng). Cụm từ 'khuôn mặt biểu cảm' trong tiếng Việt có thể được dịch sang tiếng Hà Lan tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nếu ý là 'khuôn mặt thể hiện rõ cảm xúc', ta có thể dùng 'een expressief gezicht'. Tuy nhiên, nếu ý là 'thể hiện rõ ràng, rành mạch (lời nói, yêu cầu)', thì 'uitdrukkelijk' là phù hợp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De instructies waren uitdrukkelijk: we mochten de kamer niet betreden."
"Các chỉ dẫn rất rõ ràng: chúng tôi không được phép vào phòng."
-
"Zij heeft uitdrukkelijk gevraagd om geen foto's te nemen tijdens de ceremonie."
"Cô ấy đã yêu cầu rõ ràng không chụp ảnh trong buổi lễ."
-
"Het is uitdrukkelijk verboden om hier te parkeren, anders krijgt u een boete."
"Nghiêm cấm đậu xe ở đây, nếu không bạn sẽ bị phạt."
