(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongelooflijk
B1
adjectief B1 Chung

ongelooflijk

[ˌɔn.ɣəˈloːf.lək]
không thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongelooflijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om te geloven; zo onwaarschijnlijk dat het moeilijk te geloven is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kỳ lạ hoặc khó tin đến mức tưởng tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een ongelooflijke prestatie om de marathon uit te lopen."

    "Thật là một thành tích phi thường khi hoàn thành cuộc đua marathon."

  • "De film had een ongelooflijk einde dat niemand had verwacht."

    "Bộ phim có một cái kết khó tin mà không ai ngờ tới."

  • "Ik heb ongelooflijk veel zin in vakantie."

    "Tôi vô cùng mong chờ kỳ nghỉ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này có nghĩa là 'không thể tin được', 'phi thường', 'khó tin'. Nó thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc sự ấn tượng mạnh mẽ về điều gì đó. Không có quy tắc mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là tính từ. Số nhiều của tính từ thường không thay đổi hoặc thêm -e nếu đứng trước danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)