(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fel
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tổng quát

fel

/fɛl/
gay gắt
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Intens of hevig van aard; getuigt van of veroorzaakt door sterke emoties zoals woede of opwinding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij had een fel betoog tegen de plannen van de regering."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu gay gắt phản đối các kế hoạch của chính phủ."

  • "De zon scheen fel op het strand."

    "Mặt trời chiếu gay gắt trên bãi biển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

heftig(dữ dội) intens(mãnh liệt) scherp(sắc bén)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'fel' được dùng để miêu tả mức độ mạnh mẽ của cảm xúc, hành động hoặc sự vật. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất với sắc thái nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)