(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heftig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày

heftig

/ˈɦɛftəx/
dữ dội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "heftig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer sterk, intens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở mức độ cao; rất lớn, mãnh liệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wedstrijd was erg heftig met veel strijd."

    "Trận đấu rất dữ dội với nhiều tranh đấu."

  • "Hij voelde een heftige emotie toen hij het nieuws hoorde."

    "Anh ấy cảm thấy một cảm xúc dữ dội khi nghe tin tức."

  • "De storm was zo heftig dat er veel schade was."

    "Cơn bão dữ dội đến mức gây ra nhiều thiệt hại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

intens(mãnh liệt, sâu sắc) krachtig(mạnh mẽ) fel(gay gắt, mãnh liệt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như trong tiếng Việt, 'heftig' có thể dùng để miêu tả cường độ cao, mãnh liệt. Có thể dùng cho cả cảm xúc, sự kiện hoặc tình huống. Ví dụ: 'een heftige discussie' (một cuộc tranh luận dữ dội), 'een heftige pijn' (cơn đau dữ dội).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De storm was heftig en vernielde veel huizen."

    "Cơn bão rất dữ dội và phá hủy nhiều ngôi nhà."

  • "Het debat over klimaatverandering was heftig en gepassioneerd."

    "Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu rất gay gắt và đầy đam mê."

  • "Zij had een heftige reactie op het slechte nieuws."

    "Cô ấy đã có một phản ứng dữ dội trước tin xấu."

So sánh Tính từ
  • "De storm was heftig en veroorzaakte veel schade."

    "Cơn bão rất dữ dội và gây ra nhiều thiệt hại."

  • "Deze film is heftiger dan de vorige die we zagen."

    "Bộ phim này dữ dội hơn bộ phim trước mà chúng ta đã xem."

  • "Het debat werd steeds heftiger naarmate de avond vorderde."

    "Cuộc tranh luận ngày càng trở nên gay gắt hơn khi buổi tối trôi qua."