(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzonnen
B1
verleden deelwoord (van verzinnen) B1 Tổng quát

verzonnen

[vərˈzɔnə(n)]
bịa đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzonnen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bedacht, niet echt gebeurd, tot stand gebracht door de fantasie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'concoct': tạo ra hoặc nghĩ ra (một câu chuyện hoặc kế hoạch) một cách khéo léo và giàu trí tưởng tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertelde een verzonnen excuus om te laat te komen."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời bào chữa bịa đặt để đến muộn."

  • "De kinderen speelden met verzonnen vriendjes."

    "Bọn trẻ chơi với những người bạn tưởng tượng."

  • "Dit lijkt een verzonnen verhaal, niet de waarheid."

    "Điều này có vẻ như là một câu chuyện bịa đặt, không phải sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gefingeerd(giả tạo, bịa đặt) fictief(hư cấu) onwaar(không thật, sai sự thật)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là quá khứ phân từ (participe passé) của động từ 'verzinnen' (tưởng tượng ra, bịa ra). Động từ 'verzinnen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì quá khứ hoặc dùng làm quá khứ phân từ, nó thường được dùng để mô tả một câu chuyện, kế hoạch, hoặc lời nói không có thật, do ai đó tự nghĩ ra. Ví dụ: 'een verzonnen verhaal' (một câu chuyện bịa đặt).

Ngữ pháp (Grammatica)