pittig
Định nghĩa "pittig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een sterke, aangename en licht kruidige smaak. Sterk van smaak, maar aangenaam.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và hơi cay nồng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze kruiden geven de saus een pittige smaak."
"Những gia vị này mang lại cho nước sốt một hương vị nồng nàn."
"Hij heeft een pittige persoonlijkheid, altijd vol energie."
"Anh ấy có một tính cách nồng nàn, luôn đầy năng lượng."
"Een pittige rode wijn die goed samengaat met wild."
"Một loại rượu vang đỏ nồng nàn hợp với thịt thú rừng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'pittig' trong tiếng Hà Lan được dùng để miêu tả hương vị mạnh, thường là hơi cay hoặc nồng, nhưng theo một cách dễ chịu. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại thực phẩm, từ món ăn cay đến một loại rượu vang có hương vị đậm đà. Về mặt hình ảnh, nó cũng có thể ám chỉ một điều gì đó có tính cách mạnh mẽ, sôi nổi, nhưng vẫn được chấp nhận và thú vị.
