(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pittig
B1
adjectief B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ chung

pittig

/ˈpɪtɪx/
nồng nàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "pittig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een sterke, aangename en licht kruidige smaak. Sterk van smaak, maar aangenaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và hơi cay nồng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze kruiden geven de saus een pittige smaak."

    "Những gia vị này mang lại cho nước sốt một hương vị nồng nàn."

  • "Hij heeft een pittige persoonlijkheid, altijd vol energie."

    "Anh ấy có một tính cách nồng nàn, luôn đầy năng lượng."

  • "Een pittige rode wijn die goed samengaat met wild."

    "Một loại rượu vang đỏ nồng nàn hợp với thịt thú rừng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gekruid(có gia vị, cay) scherp(sắc bén, cay) sterk(mạnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'pittig' trong tiếng Hà Lan được dùng để miêu tả hương vị mạnh, thường là hơi cay hoặc nồng, nhưng theo một cách dễ chịu. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại thực phẩm, từ món ăn cay đến một loại rượu vang có hương vị đậm đà. Về mặt hình ảnh, nó cũng có thể ám chỉ một điều gì đó có tính cách mạnh mẽ, sôi nổi, nhưng vẫn được chấp nhận và thú vị.

Ngữ pháp (Grammatica)