(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kruidig
B1
adjectief B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

kruidig

[krœyˈdɛx]
có mùi thảo mộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kruidig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met de geur of smaak van kruiden, vooral verse kruiden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của các loại thảo mộc; đặc biệt là các loại thảo mộc xanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze soep heeft een heerlijk kruidige smaak."

    "Món súp này có hương vị thảo mộc thơm ngon."

  • "De kruidige aroma's van de tuin vulden de lucht."

    "Hương thơm thảo mộc của khu vườn lan tỏa trong không khí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aromatisch(thơm, có mùi thơm) geurig(thơm, có hương thơm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả mùi hoặc vị của thảo mộc. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een kruidige saus' (một loại sốt có mùi thảo mộc).

Ngữ pháp (Grammatica)