(Vị trí top_banner)
Hình minh họa floreren
B1
werkwoord B1 Kinh tế, Đời sống

floreren

/floːˈreːrə(n)/
phát đạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "floreren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Goed gedijen, zich ontwikkelen tot iets moois of groots.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thịnh vượng, phát đạt; thành công về mặt vật chất, đặc biệt là về tài chính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jonge kunstenaar begon echt te floreren na zijn eerste succesvolle tentoonstelling."

    "Nghệ sĩ trẻ bắt đầu thực sự phát đạt sau triển lãm thành công đầu tiên của mình."

  • "In deze regio floreren veel kleine bedrijven."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phát đạt ở khu vực này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gedijen(phát triển, sinh trưởng) bloeien(nở rộ, phát triển mạnh) slagen(thành công)

Trái nghĩa

kwijnen(héo tàn, suy sụp) mislukken(thất bại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ sự phát triển, thịnh vượng. Nó thường được dùng để miêu tả sự phát triển tích cực của một người, một doanh nghiệp hoặc một ý tưởng. Không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) floreren
De zaken floreren.
(Công việc kinh doanh phát đạt.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) floreer
Ik floreer in deze omgeving.
(Tôi phát triển mạnh mẽ trong môi trường này.)
Past Simple (quá khứ đơn) floreerde
Het bedrijf floreerde in de jaren '90.
(Công ty đã phát đạt trong những năm 90.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gefloreerd
Het bedrijf heeft gefloreerd onder zijn leiding.
(Công ty đã phát đạt dưới sự lãnh đạo của ông ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De kunst floreert in deze stad dankzij de vele galeries en creatieve ateliers."

    "Nghệ thuật phát triển mạnh mẽ trong thành phố này nhờ có nhiều phòng trưng bày và xưởng sáng tạo."

  • "Je moet meer studeren als je het examen wilt halen. (Modaal werkwoord: moeten)"

    "Bạn phải học nhiều hơn nếu bạn muốn đậu kỳ thi. (Động từ khuyết thiếu: moeten - phải)"

  • "Ik bel je morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opbellen - ik ga je morgen opbellen)."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách: opbellen - tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai)."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De bloemen in haar tuin floreren door haar goede verzorging."

    "Những bông hoa trong vườn của cô ấy nở rộ nhờ sự chăm sóc tốt của cô ấy."

  • "Het is belangrijk om hard te werken om je doelen te bereiken."

    "Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của bạn."

  • "Omdat hij meer wil lezen, heeft hij een bibliotheekkaart aangevraagd. (Bijzin; 'aanvragen' is een scheidbaar werkwoord)"

    "Vì anh ấy muốn đọc nhiều hơn, anh ấy đã đăng ký thẻ thư viện. (Câu phụ; 'aanvragen' là một động từ tách)"

Động từ phản thân
  • "De bloemen floreren in de warme zon."

    "Những bông hoa nở rộ dưới ánh mặt trời ấm áp."

  • "Ik was me elke ochtend met koud water."

    "Tôi rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng."

  • "Hij heeft zich vergist in de datum, omdat hij niet goed heeft opgelet."

    "Anh ấy đã nhầm lẫn về ngày tháng vì anh ấy đã không chú ý cẩn thận."