(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bloeien
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Sinh học

bloeien

/ˈblujən/
phát triển mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bloeien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterk groeien en zich ontwikkelen; voorspoedig zijn, floreren, zich uitbreiden, vooral door gunstige omstandigheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, sinh sôi nảy nở, đặc biệt là do môi trường thuận lợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economie bloeit dankzij de nieuwe technologieën."

    "Nền kinh tế phát triển mạnh nhờ các công nghệ mới."

  • "Na de regen bloeiden de bloemen in de tuin."

    "Sau cơn mưa, hoa trong vườn nở rộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

floreren(Thịnh vượng) gedijen(Phát triển tốt)

Trái nghĩa

kwijnen(Tàn lụi) achteruitgaan(Suy thoái)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bloeien
De tulpen bloeien in de lente.
(Hoa тюлип nở vào mùa xuân.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bloei
Ik bloei op in de zon.
(Tôi расцветаю dưới ánh mặt trời.)
Past Simple (quá khứ đơn) bloeide
De boom bloeide prachtig vorig jaar.
(Cây nở rộ tuyệt đẹp năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebloeid
De rozen hebben prachtig gebloeid in de tuin.
(Hoa hồng đã nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De bloemen in de tuin bloeien prachtig in de lente."

    "Những bông hoa trong vườn nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân."

  • "Het bedrijf bloeit dankzij de goede investeringen."

    "Công ty phát triển mạnh mẽ nhờ những khoản đầu tư tốt."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."

Quá khứ hoàn thành
  • "De bloemen in de tuin bloeien prachtig in de lente. (Woordenschat bloeien)"

    "Những bông hoa trong vườn nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân. (Từ vựng bloeien)"

  • "Nadat ik de Nederlandse les had gevolgd, ben ik naar huis gegaan. (Voltooid Verleden Tijd, Bijzin, V2-regel)"

    "Sau khi tôi đã học xong bài học tiếng Hà Lan, tôi đã về nhà. (Quá khứ hoàn thành, Câu phụ, Quy tắc V2)"

  • "Hij had de afspraak afgezegd voordat ik arriveerde. (Voltooid Verleden Tijd, Scheidbare werkwoorden)"

    "Anh ấy đã hủy cuộc hẹn trước khi tôi đến. (Quá khứ hoàn thành, Động từ tách)"

Động từ phản thân
  • "De tulpen bloeien prachtig in de lente in Nederland."

    "Hoa tulip nở rộ rất đẹp vào mùa xuân ở Hà Lan."

  • "Het bedrijf bloeit dankzij de innovatieve producten."

    "Công ty phát triển mạnh mẽ nhờ các sản phẩm sáng tạo."

  • "De kunsten bloeien in de Renaissance."

    "Nghệ thuật phát triển rực rỡ trong thời kỳ Phục hưng."

Chọn trợ động từ
  • "De bloemen in de tuin bloeien prachtig in de lente."

    "Những bông hoa trong vườn nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân."

  • "Hij heeft een boek gelezen."

    "Anh ấy đã đọc một cuốn sách."

  • "Ik weet dat hij naar de winkel is gegaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã đi đến cửa hàng."

Thì Tương lai
  • "De rozen in de tuin bloeien prachtig in de zomer."

    "Những bông hồng trong vườn nở rộ rất đẹp vào mùa hè."

  • "Het bedrijf bloeit dankzij de nieuwe investeringen."

    "Công ty phát triển mạnh mẽ nhờ những khoản đầu tư mới."

  • "Na de regenval bloeien de bloemen in het park weer op."

    "Sau cơn mưa, những bông hoa trong công viên lại nở rộ."